背包袱[bēi bāo fú] [背 包 袱]Lưu từKháccó gánh nặng trong lòng; mang gánh nặng tinh thầnChữ trong từ背bēicõng包bāotúi袱fú(dạng kết hợp) tấm vải dùng để gói hoặc phủTừ cùng chữ:背后bèi hòuHSK 3phía sau背景bèi jǐngHSK 4bối cảnh背包bēi bāoHSK 5ba lô背心bèi xīnHSK 6áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)背着bēi zheHSK 6cõng, đeo trên lưng包袱bāo fuHSK 7vải gói背叛bèi pànHSK 7phản bội背诵bèi sòngHSK 7đọc thuộc lòng背面bèi miànHSK 7mặt sau