思想包袱[sī xiǎng bāo fu] [思 想 包 袱]Lưu từKhácđiều gì đó đè nặng trong tâm tríChữ trong từ思sīsuy nghĩ想xiǎngnghĩ包bāotúi袱fú(dạng kết hợp) tấm vải dùng để gói hoặc phủTừ cùng chữ:思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ包袱bāo fuHSK 7vải gói思念sī niànHSK 9nhớ đến思索sī suǒHSK 9suy nghĩ sâu sắc思路sī lùHSK 9dòng suy nghĩ思前想后sī qián xiǎng hòuHSK 9suy đi tính lại