装帧[zhuāng zhēn] [装 帧]Lưu từKhácbìa và bố cục (của sách, v.v.)Chữ trong từ装zhuāngcho vào帧zhēnkhung hìnhTừ cùng chữ:装修zhuāng xiūHSK 4trang trí装置zhuāng zhìHSK 4lắp đặt装饰zhuāng shìHSK 5trang trí装卸zhuāng xièHSK 6bốc xếp装备zhuāng bèiHSK 6trang bị装扮zhuāng bànHSK 9trang trí