裙带亲[qún dài qīn] [裙 带 亲]Lưu từKháchọ hàng bên vợ (hơi miệt thị)Chữ trong từ裙qúnváy带dàidải亲qīncha mẹTừ cùng chữ:母亲mǔ qīnHSK 3mẹ父亲fù qīnHSK 3cha裙子qún ziHSK 3váy乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)探亲tàn qīnHSK 9về thăm gia đình