角膜[jiǎo mó] [角 膜]Lưu từKhácgiác mạcChữ trong từ角jiǎogóc膜mómàngTừ ghép:眼角膜yǎn jiǎo mógiác mạc角膜炎jiǎo mó yánviêm giác mạc角膜接触镜jiǎo mó jiē chù jìngkính áp tròngTừ cùng chữ:角度jiǎo dùHSK 2góc角色jué sèHSK 4vai trò角落jiǎo luòHSK 8góc khuất角逐jué zhúHSK 8tranh giànhTừ cận nghĩa:眼角膜yǎn jiǎo mógiác mạc