角膜接触镜[jiǎo mó jiē chù jìng] [角 膜 接 触 镜]Lưu từKháckính áp tròngChữ trong từ角jiǎogóc膜mómàng接jiēnhận触chùchạm镜jìnggươngTừ cùng chữ:角度jiǎo dùHSK 2góc眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt角色jué sèHSK 4vai trò角落jiǎo luòHSK 8góc khuất角逐jué zhúHSK 8tranh giành望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòmTừ cận nghĩa:隐形眼镜yǐn xíng yǎn jìngkính áp tròng