隐形眼镜
[yǐn xíng yǎn jìng] [隐 形 眼 镜]
kính áp tròng; lượng từ: 只 (zhī), 副 (fù)
他戴上隐形眼镜后感觉视线清晰多了。
tā dài shàng yǐn xíng yǎn jìng hòu gǎn jué shì xiàn qīng xī duō le.Sau khi đeo kính áp tròng, anh ấy cảm thấy tầm nhìn rõ ràng hơn nhiều.
[yǐn xíng yǎn jìng] [隐 形 眼 镜]
kính áp tròng; lượng từ: 只 (zhī), 副 (fù)
他戴上隐形眼镜后感觉视线清晰多了。
tā dài shàng yǐn xíng yǎn jìng hòu gǎn jué shì xiàn qīng xī duō le.Sau khi đeo kính áp tròng, anh ấy cảm thấy tầm nhìn rõ ràng hơn nhiều.