触礁[chù jiāo] [触 礁]Lưu từKhác(tàu thuyền) đâm vào đá ngầm; (bóng) gặp trục trặcChữ trong từ触chùchạm礁jiāorạn san hôTừ cùng chữ:触动chù dòngHSK 7chạm đến触摸chù mōHSK 7chạm触犯chù fànHSK 7vi phạm触觉chù juéHSK 7cảm giác xúc giác触目惊心chù mù jīng xīnHSK 7nghĩa đen: chấn động mắt, kinh ngạc tim (thành ngữ)