言行不符[yán xíng bù fú] [言 行 BẤT 符]Lưu từKhác(thành ngữ) nói một đằng làm một nẻoChữ trong từ言yántừ行xíngđi不bùBẤTkhông符fúdấu hiệuTừ cùng chữ:言语yán yǔHSK 5từ ngữ言行yán xíngHSK 9lời nói và hành động言论yán lùnHSK 9bày tỏ ý kiến言辞yán cíHSK 9lời nóiTừ cận nghĩa:言行不一yán xíng bù yī(thành ngữ) nói một đằng làm một nẻo