訾[zī]Lưu từKháctính toán; đánh giá; sự giàu cóTừ ghép:跂訾qǐ zǐbảo thủ ý kiếnTừ cận nghĩa:合算hé suànHSK 6đáng giá划算huá suànHSK 7tính toán计jìHSK 8tính toán盘算pán suànHSK 8tính toán计较jì jiàoHSK 8bận tâm推算tuī suànHSK 9tính toán算计suàn jiHSK 9tính toán核算hé suàntính toán筹算chóu suàntính toán (sử dụng thẻ tre trên bàn tính)Xem thêm (1)