誓死不从[shì sǐ bù cóng] [誓 死 BẤT 从]Lưu từKhácthề chết chứ không tuân theo (thành ngữ)Chữ trong từ誓shìlời thề死sǐchết不bùBẤTkhông从cóngtừTừ cùng chữ:自从zì cóngHSK 3kể từ khi服从fú cóngHSK 5tuân theo (mệnh lệnh)无从wú cóngHSK 6không có cách nào听从tīng cóngHSK 9nghe theo顺从shùn cóngHSK 9ngoan ngoãn