识别码[shí bié mǎ] [识 别 码]Lưu từKhácmã định danhChữ trong từ识shíbiết别biéđừng码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:号码hào mǎHSK 4số密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D识字shí zìHSK 6biết chữ筹码chóu mǎHSK 7quân bài thương lượng识别shí biéHSK 8phân biệt