诈欺[zhà qī] [诈 欺]Lưu từKháclừa đảo; lừa gạtChữ trong từ诈zhàlừa dối欺qīlợi dụng không công bằngTừ cùng chữ:诈骗zhà piànHSK 9lừa đảoTừ cận nghĩa:诈骗zhà piànHSK 9lừa đảo坑骗kēng piànlừa đảo拐骗guǎi piànlừa đảo撞骗zhuàng piànlừa đảo诈取zhà qǔlừa đảo诈领zhà lǐnglừa đảo诓骗kuāng piànlừa đảo设圈套shè quān tàolừa đảo