拐骗
[guǎi piàn] [拐 骗]
lừa đảo; bắt cóc
那个犯罪分子拐骗了多名幼童。
nà ge fàn zuì fēn zǐ guǎi piàn le duō míng yòu tóng.Tên tội phạm đó đã bắt cóc lừa gạt nhiều trẻ nhỏ.
[guǎi piàn] [拐 骗]
lừa đảo; bắt cóc
那个犯罪分子拐骗了多名幼童。
nà ge fàn zuì fēn zǐ guǎi piàn le duō míng yòu tóng.Tên tội phạm đó đã bắt cóc lừa gạt nhiều trẻ nhỏ.