设圈套[shè quān tào] [设 圈 套]Lưu từKháclừa đảo; giăng bẫy; dàn dựng kế hoạch để lừa gạt người khácChữ trong từ设shèthiết lập圈quānVòng tròn, vành, vòng套tàoche đậyTừ cùng chữ:设备shè bèiHSK 3thiết bị设立shè lìHSK 3thiết lập设计shè jìHSK 3thiết kế外套wài tàoHSK 4áo khoác手套shǒu tàoHSK 4găng tay设施shè shīHSK 4cơ sở vật chất设置shè zhìHSK 4thiết lập设想shè xiǎngHSK 5tưởng tượng配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:诈骗zhà piànHSK 9lừa đảo坑骗kēng piànlừa đảo拐骗guǎi piànlừa đảo撞骗zhuàng piànlừa đảo诈取zhà qǔlừa đảo诈欺zhà qīlừa đảo诈领zhà lǐnglừa đảo诓骗kuāng piànlừa đảo