坑骗[kēng piàn] [坑 骗]Lưu từKháclừa đảo; lừa gạtChữ trong từ坑kēnghố骗piànlừa gạtTừ cùng chữ:欺骗qī piànHSK 8lừa dối受骗shòu piànHSK 9bị lừa诈骗zhà piànHSK 9lừa đảoTừ cận nghĩa:诈骗zhà piànHSK 9lừa đảo拐骗guǎi piànlừa đảo撞骗zhuàng piànlừa đảo诈取zhà qǔlừa đảo诈欺zhà qīlừa đảo诈领zhà lǐnglừa đảo诓骗kuāng piànlừa đảo设圈套shè quān tàolừa đảo