诈领[zhà lǐng] [诈 领]Lưu từKháclừa đảo; chiếm đoạt bằng lừa đảo; tham ôChữ trong từ诈zhàlừa dối领lǐngcổTừ cùng chữ:带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt本领běn lǐngHSK 3kỹ năng占领zhàn lǐngHSK 5chiếm giữ率领shuài lǐngHSK 5dẫn dắt白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tay纲领gāng lǐngHSK 7chương trình (tức là kế hoạch hành động)申领shēn lǐngHSK 8làm đơn xin cấp引领yǐn lǐngHSK 9vươn cổXem thêm (2)Từ cận nghĩa:诈骗zhà piànHSK 9lừa đảo坑骗kēng piànlừa đảo拐骗guǎi piànlừa đảo撞骗zhuàng piànlừa đảo诈取zhà qǔlừa đảo诈欺zhà qīlừa đảo诓骗kuāng piànlừa đảo设圈套shè quān tàolừa đảo