XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 9

受骗【受騙】

[shòu piàn] [受 骗]

bị lừa; bị mắc lừa; bị lừa gạt

受到欺骗;上当。

老年人缺乏防范意识,很容易上当受骗。

lǎo nián rén quē fá fáng fàn yì shí, hěn róng yì shàng dàng shòu piàn.

Người già thiếu ý thức đề phòng, rất dễ bị mắc lừa.

别总想着捡便宜,小心上当受骗。

bié zǒng xiǎng zhe jiǎn pián yi, xiǎo xīn shàng dàng shòu piàn.

Đừng luôn nghĩ đến việc vớ món hời, cẩn thận kẻo bị lừa.

别轻信网上的谣言,小心上当受骗。

bié qīng xìn wǎng shàng de yáo yán, xiǎo xīn shàng dàng shòu piàn.

Đừng nhẹ dạ tin tin đồn trên mạng, cẩn thận kẻo bị lừa gạt.