词尾[cí wěi] [词 尾]Lưu từKháchậu tốChữ trong từ词cítừ尾wěiđuôiTừ cùng chữ:词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)词汇cí huìHSK 4từ vựng结尾jié wěiHSK 8kết thúc追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xeTừ cận nghĩa:后缀hòu zhuìhậu tố (ngôn ngữ học)字尾zì wěihậu tố接尾词jiē wěi cíhậu tố (trong ngữ pháp tiếng Nhật và tiếng Hàn)