字尾[zì wěi] [字 尾]Lưu từKháchậu tốChữ trong từ字zìchữ尾wěiđuôiTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)结尾jié wěiHSK 8kết thúc字体zì tǐHSK 9phong cách thư pháp字幕zì mùHSK 9chú thích字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt字迹zì jìHSK 9chữ viết tay追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xeTừ cận nghĩa:后缀hòu zhuìhậu tố (ngôn ngữ học)词尾cí wěihậu tố接尾词jiē wěi cíhậu tố (trong ngữ pháp tiếng Nhật và tiếng Hàn)