词讼[cí sòng] [词 讼]Lưu từKhácvụ kiện; vụ án pháp lýChữ trong từ词cítừ讼sòngkiện tụngTừ ghép:词讼费cí sòng fèiphí pháp lý包揽词讼bāo lǎn cí sòngmôi giới kiện tụng (thành ngữ)Từ cùng chữ:词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)词汇cí huìHSK 4từ vựng诉讼sù sòngHSK 9tố tụngTừ cận nghĩa:官司guān siHSK 6vụ kiện讼案sòng ànvụ kiện诉论sù lùnvụ kiện