词讼费[cí sòng fèi] [词 讼 费]Lưu từKhácphí pháp lý; chi phí (của một vụ kiện)Chữ trong từ词cítừ讼sòngkiện tụng费fèitốnTừ cùng chữ:词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)交费jiāo fèiHSK 3trả phí学费xué fèiHSK 3học phí收费shōu fèiHSK 3thu phí浪费làng fèiHSK 3lãng phí消费xiāo fèiHSK 3tiêu dùng免费miǎn fèiHSK 4miễn phí词汇cí huìHSK 4từ vựngXem thêm (3)