讼案
[sòng àn] [讼 案]
vụ kiện
律师列举了几个成功的诉讼案例。
lǜ shī liè jǔ le jǐ gè chéng gōng de sù sòng àn lì.Luật sư đã liệt kê vài trường hợp kiện tụng thành công.
[sòng àn] [讼 案]
vụ kiện
律师列举了几个成功的诉讼案例。
lǜ shī liè jǔ le jǐ gè chéng gōng de sù sòng àn lì.Luật sư đã liệt kê vài trường hợp kiện tụng thành công.