诣谒[yì yè] [诣 谒]Lưu từKhácđến thămChữ trong từ诣yìđi (thăm người cấp trên)谒yèthăm (bề trên)Từ cận nghĩa:拜访bài fǎngHSK 5đến thăm光顾guāng gùHSK 7đến thăm (với tư cách khách hàng)来访lái fǎngHSK 8đến thăm到访dào fǎngđến thăm玄青xuán qīngđen thẫm