读者文摘[dú zhě wén zhāi] [ĐỘC 者 VĂN 摘]Lưu từKhácReader's DigestChữ trong từ读dúĐỘCđọc ra者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...文wénVĂNlời văn摘zhāihái (hoa, quả,...)Từ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách读音dú yīnHSK 2cách phát âm读者dú zhěHSK 3độc giả