谉[shěn]Lưu từKhácđiều tra; xét xử (trong tòa án)Từ cận nghĩa:调查diào cháHSK 3điều tra审shěnHSK 8điều tra勘kānđiều tra诘jiéđiều tra侦办zhēn bànđiều tra (tội phạm) và truy tố侦破zhēn pòđiều tra (như thám tử)勘测kān cèđiều tra勘验kān yànđiều tra审察shěn cháđiều traXem thêm (3)