勘验[kān yàn] [勘 验]Lưu từKhácđiều tra; kiểm traChữ trong từ勘kānđiều tra验yànkiểm traTừ cùng chữ:体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm实验shí yànHSK 3thí nghiệm经验jīng yànHSK 3kinh nghiệm考验kǎo yànHSK 3thử thách试验shì yànHSK 3thí nghiệm检验jiǎn yànHSK 5kiểm tra化验huà yànHSK 7xét nghiệm测验cè yànHSK 7bài kiểm tra勘探kān tànHSK 8khảo sátTừ cận nghĩa:调查diào cháHSK 3điều tra审shěnHSK 8điều tra勘kānđiều tra诘jiéđiều tra谉shěnđiều tra侦办zhēn bànđiều tra (tội phạm) và truy tố侦破zhēn pòđiều tra (như thám tử)勘测kān cèđiều tra审察shěn cháđiều traXem thêm (3)