侦办[zhēn bàn] [侦 办]Lưu từKhácđiều tra (tội phạm) và truy tốChữ trong từ侦zhēndo thám办bànlàmTừ cùng chữ:怎么办zěn me bànHSK 2phải làm sao đây举办jǔ bànHSK 3tổ chức主办zhǔ bànHSK 5tổ chức承办chéng bànHSK 5đảm nhận侦探zhēn tànHSK 6thám tử创办chuàng bànHSK 6thành lập筹办chóu bànHSK 7sắp xếp开办kāi bànHSK 8mở民办mín bànHSK 8do người dân điều hànhXem thêm (3)