谬奖[miù jiǎng] [谬 奖]Lưu từKháckhen quá lời; Bạn khen quá!Chữ trong từ谬miùlừa dối奖jiǎnggiải thưởngTừ cùng chữ:中奖zhòng jiǎngHSK 4trúng thưởng (trong xổ số, v.v.)抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng获奖huò jiǎngHSK 4giành được giải thưởng过奖guò jiǎngHSK 7khen quá lời颁奖bān jiǎngHSK 7trao giải thưởng夸奖kuā jiǎngHSK 8khen ngợiTừ cận nghĩa:过奖guò jiǎngHSK 7khen quá lời