谬种[miù zhǒng] [谬 种]Lưu từKháclỗi; ngụy biện; hiểu lầmChữ trong từ谬miùlừa dối种zhǒnghạtTừ ghép:谬种流传miù zhǒng liú chuántruyền bá sai lầm hoặc dối trá (thành ngữ)Từ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại品种pǐn zhǒngHSK 5giống播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại