豆乳[dòu rǔ] [豆 乳]Lưu từKhácsữa đậu nành; chaoChữ trong từ豆dòucây họ đậu乳rǔvúTừ cùng chữ:豆腐dòu fuHSK 4đậu phụ豆制品dòu zhì pǐnHSK 5sản phẩm làm từ đậu哺乳bǔ rǔHSK 6cho con bú豆子dòu ziHSK 7đậu豆浆dòu jiāngHSK 7sữa đậu nànhTừ cận nghĩa:豆浆dòu jiāngHSK 7sữa đậu nành豆奶dòu nǎisữa đậu nành