豆奶[dòu nǎi] [豆 奶]Lưu từKhácsữa đậu nànhChữ trong từ豆dòucây họ đậu奶nǎivúTừ cùng chữ:奶奶nǎi naiHSK 1(thân mật) bà (bà nội)牛奶niú nǎiHSK 1sữa bò豆腐dòu fuHSK 4đậu phụ酸奶suān nǎiHSK 4sữa chua豆制品dòu zhì pǐnHSK 5sản phẩm làm từ đậu豆子dòu ziHSK 7đậu豆浆dòu jiāngHSK 7sữa đậu nànhTừ cận nghĩa:豆浆dòu jiāngHSK 7sữa đậu nành豆乳dòu rǔsữa đậu nành