豆雁[dòu yàn] [豆 雁]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng đầu vàng (Anser fabalis)Chữ trong từ豆dòucây họ đậu雁yànngỗng trờiTừ ghép:短嘴豆雁duǎn zuǐ dòu yàn(loài chim ở Trung Quốc) ngỗng đậu tundra (Anser serrirostris)Từ cùng chữ:豆腐dòu fuHSK 4đậu phụ豆制品dòu zhì pǐnHSK 5sản phẩm làm từ đậu大雁dà yànHSK 7ngỗng trời豆子dòu ziHSK 7đậu豆浆dòu jiāngHSK 7sữa đậu nành