负翁[fù wēng] [负 翁]Lưu từKháccon nợ (thuật ngữ hài hước, đồng âm với 富翁[fù wēng])Chữ trong từ负fùmang翁wēngông lãoTừ cùng chữ:负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)负责人fù zé rénHSK 5người phụ trách富翁fù wēngHSK 7người giàu负有fù yǒuHSK 7chịu trách nhiệm负面fù miànHSK 7tiêu cực