败战[bài zhàn] [败 战]Lưu từKhácthua trận; nghĩa bóng: người thua (trong một cuộc thi hoặc bầu cử)Chữ trong từ败bàiđánh bại战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách作战zuò zhànHSK 6chiến đấu败坏bài huàiHSK 6làm bại hoại冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnhTừ cận nghĩa:战败zhàn bàithua trận