战败[zhàn bài] [战 败]Lưu từKhácthua trậnChữ trong từ战zhànchiến đấu败bàiđánh bạiTừ ghép:皖系战败wǎn xì zhàn bàiPhe An Huy của Quân phiệt Bắc Dương (1912-khoảng 1920), do Đoàn Kỳ T…Từ cùng chữ:失败shī bàiHSK 4bị đánh bại战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấu战胜zhàn shèngHSK 4chiến thắng打败dǎ bàiHSK 4đánh bại战友zhàn yǒuHSK 6đồng đội战场zhàn chǎngHSK 6chiến trường战役zhàn yìHSK 6chiến dịch quân sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:败战bài zhànthua trận