账册[zhàng cè] [账 册]Lưu từKhácsổ tài khoản; sổ cái; hóa đơnChữ trong từ账zhàngtài khoản册cèsáchTừ cùng chữ:注册zhù cèHSK 5đăng ký账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng画册huà cèHSK 7tập tranh手册shǒu cèHSK 9sổ tay账单zhàng dānHSK 9hóa đơn账号zhàng hàoHSK 9số tài khoảnTừ cận nghĩa:账号zhàng hàoHSK 9số tài khoản帐号zhàng hàosố tài khoản