贪占[tān zhàn] [贪 占]Lưu từKháctham ôChữ trong từ贪tāncó khao khát mãnh liệt占zhànchiếm giữTừ cùng chữ:霸占bà zhànHSK 7chiếm giữ bằng vũ lực侵占qīn zhànHSK 8xâm lược và chiếm đóng (lãnh thổ)强占qiáng zhànHSK 8cưỡng chiếm贪婪tān lánHSK 9tham lam贪污tān wūHSK 9tham nhũng贪玩儿tān wánrHSK 9ham chơiTừ cận nghĩa:中饱zhōng bǎotham ô吞没tūn mòtham ô私吞sī tūntham ô (quỹ công, v.v.)