贪猥无厌[tān wěi wú yàn] [贪 猥 无 厌]Lưu từKháctham lam vô độ (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãnChữ trong từ贪tāncó khao khát mãnh liệt猥wěikhiêm nhường无wúkhông có厌yàn(dạng kết hợp) ghétTừ cùng chữ:讨厌tǎo yànHSK 5ghét贪婪tān lánHSK 9tham lam贪污tān wūHSK 9tham nhũng贪玩儿tān wánrHSK 9ham chơi