贬居[biǎn jū] [贬 居]Lưu từKhác(thời kỳ) đày hoặc lưu đày (xưa)Chữ trong từ贬biǎngiảm居jūcư trúTừ cùng chữ:邻居lín jūHSK 5hàng xóm贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu贬低biǎn dīHSK 6hạ thấp定居dìng jūHSK 7định cư (ở một thành phố, quốc gia,...)贬值biǎn zhíHSK 7bị mất giá