贵宾犬[guì bīn quǎn] [贵 宾 犬]Lưu từKhácpoodleChữ trong từ贵guìđắt宾bīnkhách mời犬quǎnchóTừ cùng chữ:贵宾guì bīnHSK 7khách mời danh dự贵族guì zúHSK 7quý tộc贵重guì zhòngHSK 7quý giá猎犬liè quǎnHSK 8chó săn