贻害无穷[yí hài wú qióng] [贻 害 无 穷]Lưu từKhácgây hậu quả thảm khốcChữ trong từ贻yítặng害hàigây hại cho无wúkhông có穷qióngnghèoTừ cùng chữ:层出不穷céng chū bù qióngHSK 7không ngừng xuất hiện贫穷pín qióngHSK 8nghèo khó无穷wú qióngHSK 9vô tận