贻误[yí wù] [贻 误]Lưu từKhácảnh hưởng xấu; trì hoãn hoặc cản trở; lãng phí (một cơ hội)Chữ trong từ贻yítặng误wùnhầm lỗiTừ cùng chữ:错误cuò wùHSK 3sai lầm失误shī wùHSK 5sai sót耽误dān wuHSK 7trì hoãn延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)Từ cận nghĩa:邪气xié qìảnh hưởng xấu恶劣影响è liè yǐng xiǎngảnh hưởng xấu