邪气[xié qì] [邪 气]Lưu từKhácảnh hưởng xấu; xu hướng không lành mạnh; khí ác của một ngườiChữ trong từ邪xiéma quỷ气qìkhíTừ ghép:歪风邪气wāi fēng xié qìlàn gió độc, ảnh hưởng tà ác (thành ngữ)Từ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâm运气yùn qiHSK 4vận may (tốt hoặc xấu)客气kè qiHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:贻误yí wùảnh hưởng xấu恶劣影响è liè yǐng xiǎngảnh hưởng xấu