赈济[zhèn jì] [赈 济]Lưu từKháccứu trợChữ trong từ赈zhèncứu trợ济jìvượt sôngTừ cùng chữ:经济jīng jìHSK 3kinh tế接济jiē jìHSK 8hỗ trợ vật chất cho救济jiù jìHSK 8cứu trợ khẩn cấp市场经济shì chǎng jīng jìHSK 8kinh tế thị trường同舟共济tóng zhōu gòng jìHSK 9cùng hội cùng thuyềnTừ cận nghĩa:赈zhèncứu trợ