赛罕[sài hǎn] [赛 罕]Lưu từKhácQuận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市 (hū hé hào tè shì), Nội MôngChữ trong từ赛sàivượt hơn罕hǎnhiếmTừ ghép:赛罕区sài hǎn qūQuận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市 (hū hé hào tè shì), Nội MôngTừ cùng chữ:赛场sài chǎngHSK 6trường đua赛跑sài pǎoHSK 8chạy đua赛车sài chēHSK 8đua ô tô稀罕xī hanHSK 9hiếmTừ cận nghĩa:赛罕区sài hǎn qūQuận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市 (hū hé hào tè shì), Nội Mông