赛罕区[sài hǎn qū] [赛 罕 区]Lưu từKhácQuận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市 (hū hé hào tè shì), Nội MôngChữ trong từ赛sàivượt hơn罕hǎnhiếm区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố赛场sài chǎngHSK 6trường đua景区jǐng qūHSK 8khu danh lam thắng cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:赛罕sài hǎnQuận Saihan của thành phố Hohhot 呼和浩特市 (hū hé hào tè shì), Nội Mông