赤字累累[chì zì lěi lěi] [赤 字 累 累]Lưu từKhácnợ nần chồng chất; gánh nặng nợ nầnChữ trong từ赤chìđỏ字zìchữ累lèimệt累lèimệtTừ cùng chữ:积累jī lěiHSK 4tích lũy赤道chì dàoHSK 6xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể)赤字chì zìHSK 7thâm hụt (tài chính)劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi拖累tuō lěiHSK 9làm liên lụyTừ cận nghĩa:负债累累fù zhài lěi lěinợ nần chồng chất