负债累累[fù zhài lěi lěi] [负 债 累 累]Lưu từKhácnợ nần chồng chấtChữ trong từ负fùmang债zhàinợ累lèimệt累lèimệtTừ cùng chữ:负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về积累jī lěiHSK 4tích lũy负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)负责人fù zé rénHSK 5người phụ trách负有fù yǒuHSK 7chịu trách nhiệm负面fù miànHSK 7tiêu cực劳累láo lèiHSK 8mệt mỏi拖累tuō lěiHSK 9làm liên lụyTừ cận nghĩa:赤字累累chì zì lěi lěinợ nần chồng chất