跨栏[kuà lán] [跨 栏]Lưu từKhácchạy vượt rào; cuộc đua vượt rào (điền kinh)Chữ trong từ跨kuàbước qua栏lánhàng ràoTừ ghép:跨栏比赛kuà lán bǐ sàichạy vượt ràoTừ cùng chữ:跨国kuà guóHSK 8xuyên quốc gia跨越kuà yuèHSK 8bước qua专栏zhuān lánHSK 9chuyên mục đặc biệtTừ cận nghĩa:障碍跑zhàng ài pǎochạy vượt rào (điền kinh)跨栏比赛kuà lán bǐ sàichạy vượt rào